soldier on
giọng máy của trình duyệt
soldier on nghĩa là kiên nhẫn tiếp tục, kiên trì.
Nghĩa của soldier on
Cụm động từ
- Kiên nhẫn tiếp tục, kiên trì.
Dạng từ của soldier on
| Ngôi thứ ba số ít | soldiers on |
| Hiện tại phân từ (-ing) | soldiering on |
| Quá khứ phân từ | soldiered on |
| Quá khứ | soldiered on |
Câu hỏi thường gặp
soldier on nghĩa là gì?
soldier on (cụm động từ) nghĩa là kiên nhẫn tiếp tục, kiên trì.