TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

soldier on

giọng máy của trình duyệt

soldier on nghĩa là kiên nhẫn tiếp tục, kiên trì.

Nghĩa của soldier on

Cụm động từ

  1. Kiên nhẫn tiếp tục, kiên trì.

Dạng từ của soldier on

Ngôi thứ ba số ítsoldiers on
Hiện tại phân từ (-ing)soldiering on
Quá khứ phân từsoldiered on
Quá khứsoldiered on

Câu hỏi thường gặp

soldier on nghĩa là gì?

soldier on (cụm động từ) nghĩa là kiên nhẫn tiếp tục, kiên trì.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.