TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

soldo

US/ˈsɔl.ˌdoʊ/ giọng máy của trình duyệt

soldo nghĩa là đồng xonđô.

Nghĩa của soldo

Danh từ

  1. Đồng xonđô (đồng tiền của Y bằng 1 quoành 0 đồng lia).

Dạng từ của soldo

Số nhiềusoldi

Câu hỏi thường gặp

soldo nghĩa là gì?

soldo (danh từ) nghĩa là đồng xonđô.

soldo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soldo: giọng Mỹ (US) /ˈsɔl.ˌdoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.