solemnization
giọng máy của trình duyệt
solemnization nghĩa là Sự làm cho long trọng (một đám cưới).
Nghĩa của solemnization
Danh từ
- Sự làm cho long trọng (một đám cưới).
Dạng từ của solemnization
| Số nhiều | solemnizations |
Câu hỏi thường gặp
solemnization nghĩa là gì?
solemnization (danh từ) nghĩa là Sự làm cho long trọng (một đám cưới).