TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

solemnly

UK/ˈsɒləmli/ US/ˈsɑləmli/ giọng máy của trình duyệt

solemnly nghĩa là trọng thể, chính thức, long trọng, trang nghiêm.

Nghĩa của solemnly

Phó từ

  1. Trọng thể; chính thức.
  2. Long trọng; trang nghiêm.
    • I, George Walker Bush, do solemnly swear...Tôi, George Walker Bush, xin trang nghiêm thề rằng
  3. Uy nghi, uy nghiêm.
  4. Không vui vẻ, không tươi cười; trông rất nghiêm nghị.
  5. Quy cách; theo nghi thức.
  6. Gây ấn tượng.
  7. Phô trương.
  8. Khoan thai.

Dạng từ của solemnly

So sánh hơnmore solemnly
So sánh nhấtmost solemnly

Câu hỏi thường gặp

solemnly nghĩa là gì?

solemnly (phó từ) nghĩa là trọng thể, chính thức, long trọng, trang nghiêm.

solemnly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của solemnly: giọng Anh (UK) /ˈsɒləmli/, giọng Mỹ (US) /ˈsɑləmli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.