TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

solenoidal

giọng máy của trình duyệt

solenoidal nghĩa là sôlênôit.

Nghĩa của solenoidal

Tính từ

  1. Điện học (thuộc) Sôlênôit.

Dạng từ của solenoidal

So sánh hơnmore solenoidal
So sánh nhấtmost solenoidal

Câu hỏi thường gặp

solenoidal nghĩa là gì?

solenoidal (tính từ) nghĩa là sôlênôit.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.