solenoidal Nghegiọng máy của trình duyệt solenoidal nghĩa là sôlênôit. Nghĩa của solenoidal Tính từ Điện học (thuộc) Sôlênôit. Dạng từ của solenoidal So sánh hơnmore solenoidalSo sánh nhấtmost solenoidal Câu hỏi thường gặp solenoidal nghĩa là gì?solenoidal (tính từ) nghĩa là sôlênôit.