TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

solicitorship

US/sə.ˈlɪ.sə.tɜː.ˌʃɪp/ giọng máy của trình duyệt

solicitorship nghĩa là Xem solicitor.

Nghĩa của solicitorship

Danh từ

  1. Xem solicitor

Dạng từ của solicitorship

Số nhiềusolicitorships

Câu hỏi thường gặp

solicitorship nghĩa là gì?

solicitorship (danh từ) nghĩa là Xem solicitor.

solicitorship phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của solicitorship: giọng Mỹ (US) /sə.ˈlɪ.sə.tɜː.ˌʃɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.