TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

solid line

giọng máy của trình duyệt

solid line nghĩa là vạch liền.

Nghĩa của solid line

Danh từ

  1. Giao thông Vạch liền.

Câu hỏi thường gặp

solid line nghĩa là gì?

solid line (danh từ) nghĩa là vạch liền.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.