TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

solidary

giọng máy của trình duyệt

solidary nghĩa là đoàn kết, liên kết.

Nghĩa của solidary

Tính từ

  1. Đoàn kết, liên kết.

Dạng từ của solidary

So sánh hơnmore solidary
So sánh nhấtmost solidary

Câu hỏi thường gặp

solidary nghĩa là gì?

solidary (tính từ) nghĩa là đoàn kết, liên kết.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.