TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

solidified

US/sə.ˈlɪ.də.ˌfɑɪ.əd/ giọng máy của trình duyệt

solidified nghĩa là được hoá cứng.

Nghĩa của solidified

Tính từ

  1. Được hoá cứng.

Câu hỏi thường gặp

solidified nghĩa là gì?

solidified (tính từ) nghĩa là được hoá cứng.

solidified phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của solidified: giọng Mỹ (US) /sə.ˈlɪ.də.ˌfɑɪ.əd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.