solidifiable
giọng máy của trình duyệt
solidifiable nghĩa là có thể rắn lại.
Nghĩa của solidifiable
Tính từ
- Có thể làm đặc lại, có thể rắn lại; có thể làm đông đặc.
Dạng từ của solidifiable
| So sánh hơn | more solidifiable |
| So sánh nhất | most solidifiable |
Câu hỏi thường gặp
solidifiable nghĩa là gì?
solidifiable (tính từ) nghĩa là có thể rắn lại.