solidity first
giọng máy của trình duyệt
solidity first nghĩa là ăn chắc mặc bền.
Nghĩa của solidity first
Tục ngữ
- Ăn chắc mặc bền.
Câu hỏi thường gặp
solidity first nghĩa là gì?
solidity first (tục ngữ) nghĩa là ăn chắc mặc bền.
solidity first nghĩa là ăn chắc mặc bền.
solidity first (tục ngữ) nghĩa là ăn chắc mặc bền.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.