TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

solidity first

giọng máy của trình duyệt

solidity first nghĩa là ăn chắc mặc bền.

Nghĩa của solidity first

Tục ngữ

  1. Ăn chắc mặc bền.

Câu hỏi thường gặp

solidity first nghĩa là gì?

solidity first (tục ngữ) nghĩa là ăn chắc mặc bền.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.