TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

solstitial

UK/sɒlˈstɪʃ.əl/ US/sɒlˈstɪʃ.əl/ giọng máy của trình duyệt

solstitial nghĩa là điểm chí.

Nghĩa của solstitial

Danh từ

  1. Thiên văn học (thuộc) điểm chí.

Câu hỏi thường gặp

solstitial nghĩa là gì?

solstitial (danh từ) nghĩa là điểm chí.

solstitial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của solstitial: giọng Anh (UK) /sɒlˈstɪʃ.əl/, giọng Mỹ (US) /sɒlˈstɪʃ.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.