TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

solubility

US/ˌsɔljuˈbɪlɪti/ giọng máy của trình duyệt

solubility nghĩa là tính hoà tan được.

Nghĩa của solubility

Danh từ

  1. Tính hoà tan được.

Dạng từ của solubility

Số nhiềusolubilities

Họ từ của solubility

Câu hỏi thường gặp

solubility nghĩa là gì?

solubility (danh từ) nghĩa là tính hoà tan được.

solubility phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của solubility: giọng Mỹ (US) /ˌsɔljuˈbɪlɪti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.