solvability
giọng máy của trình duyệt
solvability nghĩa là Tính có thể giải quyết được.
Nghĩa của solvability
Danh từ
- Tính có thể giải quyết được.
Dạng từ của solvability
| Số nhiều | solvabilities |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với solvability
Trái nghĩa
Họ từ của solvability
Câu hỏi thường gặp
solvability nghĩa là gì?
solvability (danh từ) nghĩa là Tính có thể giải quyết được.