TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

solution

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/səˈl(j)uːʃən/ US/səˈl(j)uːʃən/ giọng máy của trình duyệt

solution nghĩa là sự hoà tan, dung dịch, giải pháp.

Nghĩa của solution

Danh từ

  1. Sự hoà tan.
  2. Dung dịch.
  3. Giải pháp, cách giải quyết.
  4. Toán học Lời giải; phép giải.
  5. Đáp án.
  6. Cao su hoà tan ((cũng) rubber solution).
  7. Y học Thuốc nước.

Ngoại động từ

  1. Phủ một lớp cao su hoà tan.

Dạng từ của solution

Số nhiềusolutions
Ngôi thứ ba số ítsolutions
Hiện tại phân từ (-ing)solutioning
Quá khứ phân từsolutioned
Quá khứsolutioned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với solution

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của solution

Cụm từ, thành ngữ với solution

  • to be in solution — Ở trong tình trạng không ổn định (ý kiến...).

Câu ví dụ với solution

  • I cannot find a solution. Help me. Tôi không thể tìm được lời giải. Giúp tôi với.
  • A solution immediately suggested itself to me. Một giải pháp ngay lập tức đã chợt nảy đến với tôi.
  • Find the solution to the following equation. Tìm nghiệm của phương trình sau.
  • If there's no solution, then there's no problem. Không tồn tại vấn đề mà không có giải pháp.
  • Tom has a solution for everything. Tom có giải pháp cho mọi thứ.
  • What is the solution for Europe? Giải pháp nào cho châu Âu?
  • We haven't found the solution yet. Chúng tôi vẫn chưa tìm ra nghiệm.
  • The government is trying to find a solution. Chính phủ đang cố gắng tìm ra giải pháp.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

solution nghĩa là gì?

solution (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự hoà tan, dung dịch, giải pháp.

solution phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của solution: giọng Anh (UK) /səˈl(j)uːʃən/, giọng Mỹ (US) /səˈl(j)uːʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.