solution
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/səˈl(j)uːʃən/
US/səˈl(j)uːʃən/
giọng máy của trình duyệt
solution nghĩa là sự hoà tan, dung dịch, giải pháp.
Nghĩa của solution
Danh từ
- Sự hoà tan.
- Dung dịch.
- Giải pháp, cách giải quyết.
- Toán học Lời giải; phép giải.
- Đáp án.
- Cao su hoà tan ((cũng) rubber solution).
- Y học Thuốc nước.
Ngoại động từ
- Phủ một lớp cao su hoà tan.
Dạng từ của solution
| Số nhiều | solutions |
| Ngôi thứ ba số ít | solutions |
| Hiện tại phân từ (-ing) | solutioning |
| Quá khứ phân từ | solutioned |
| Quá khứ | solutioned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với solution
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của solution
Cụm từ, thành ngữ với solution
- to be in solution — Ở trong tình trạng không ổn định (ý kiến...).
Câu ví dụ với solution
- I cannot find a solution. Help me. Tôi không thể tìm được lời giải. Giúp tôi với.
- A solution immediately suggested itself to me. Một giải pháp ngay lập tức đã chợt nảy đến với tôi.
- Find the solution to the following equation. Tìm nghiệm của phương trình sau.
- If there's no solution, then there's no problem. Không tồn tại vấn đề mà không có giải pháp.
- Tom has a solution for everything. Tom có giải pháp cho mọi thứ.
- What is the solution for Europe? Giải pháp nào cho châu Âu?
- We haven't found the solution yet. Chúng tôi vẫn chưa tìm ra nghiệm.
- The government is trying to find a solution. Chính phủ đang cố gắng tìm ra giải pháp.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
solution nghĩa là gì?
solution (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự hoà tan, dung dịch, giải pháp.
solution phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của solution: giọng Anh (UK) /səˈl(j)uːʃən/, giọng Mỹ (US) /səˈl(j)uːʃən/.