solvation
US/ˌsɑːl.ˈveɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
solvation nghĩa là sự sonvát hoa.
Nghĩa của solvation
Danh từ
- Sự sonvát hoa.
Dạng từ của solvation
| Số nhiều | solvations |
Câu hỏi thường gặp
solvation nghĩa là gì?
solvation (danh từ) nghĩa là sự sonvát hoa.
solvation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của solvation: giọng Mỹ (US) /ˌsɑːl.ˈveɪ.ʃən/.