TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

solve

Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/sɒlv/ US/sɑlv/ giọng máy của trình duyệt

solve nghĩa là giải quyết, giải.

Nghĩa của solve

Ngoại động từ

  1. Giải quyết (một vấn đề).
  2. Toán học Giải (một phương trình).
    • to solve an equationgiải một phương trình
  3. Từ cổ,nghĩa cổ Tháo gỡ (nút...).

Dạng từ của solve

Ngôi thứ ba số ítsolves
Hiện tại phân từ (-ing)solving
Quá khứ phân từsolved
Quá khứsolved
Số nhiềusolves

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với solve

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của solve

Câu ví dụ với solve

  • I can solve the problem by myself. Tôi có thể tự giải quyết vấn đề đó.
  • Solve the mystery lurking behind the murder! Hãy làm sáng tỏ bí ẩn sau vụ án giết người!
  • You can solve the problem in nonviolent ways. Bạn có thể giải quyết vấn đề bằng những cách không bạo lực.
  • Let's help them solve their problems. Chúng ta hãy giúp họ giải quyết vấn đề.
  • Tom figured out how to solve the problem. Tom đã nghĩ ra cách giải quyết vấn đề đó.
  • Death does not solve the problem. Cái chết không giải quyết được vấn đề.
  • It is easy for me to solve the problem. Quá dễ để tôi giải bài toán.
  • She explained to him how to solve the puzzle. Cô ấy đang giải thích cho anh ấy cách giải câu đố đó.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

solve nghĩa là gì?

solve (ngoại động từ) nghĩa là giải quyết, giải.

solve phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của solve: giọng Anh (UK) /sɒlv/, giọng Mỹ (US) /sɑlv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.