TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

somatotype

US/soʊ.ˈmæ.tə.ˌtɑɪp/ giọng máy của trình duyệt

somatotype nghĩa là kiểu thân.

Nghĩa của somatotype

Danh từ

  1. Kiểu thân.

Dạng từ của somatotype

Số nhiềusomatotypes
Ngôi thứ ba số ítsomatotypes
Hiện tại phân từ (-ing)somatotyping
Quá khứ phân từsomatotyped
Quá khứsomatotyped

Câu hỏi thường gặp

somatotype nghĩa là gì?

somatotype (danh từ) nghĩa là kiểu thân.

somatotype phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của somatotype: giọng Mỹ (US) /soʊ.ˈmæ.tə.ˌtɑɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.