TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

somnific

UK/sɒmˈnɪf.ɪk/ US/sɑmˈnɪf.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

somnific nghĩa là Xem somniferous.

Nghĩa của somnific

Tính từ

  1. Xem somniferous

Dạng từ của somnific

So sánh hơnmore somnific
So sánh nhấtmost somnific

Câu hỏi thường gặp

somnific nghĩa là gì?

somnific (tính từ) nghĩa là Xem somniferous.

somnific phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của somnific: giọng Anh (UK) /sɒmˈnɪf.ɪk/, giọng Mỹ (US) /sɑmˈnɪf.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.