TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

somniloquy

giọng máy của trình duyệt

somniloquy nghĩa là lời nói mê.

Nghĩa của somniloquy

Danh từ

  1. Như Somniloquism.
  2. Lời nói mê.

Dạng từ của somniloquy

Số nhiềusomniloquies

Họ từ của somniloquy

Câu hỏi thường gặp

somniloquy nghĩa là gì?

somniloquy (danh từ) nghĩa là lời nói mê.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.