sonata
UK/səˈnɑːtə/
US/səˈnɑːtə/
giọng máy của trình duyệt
sonata nghĩa là bản xônat.
Nghĩa của sonata
Danh từ
- Âm nhạc Bản xônat.
Dạng từ của sonata
| Số nhiều | sonatas |
Câu hỏi thường gặp
sonata nghĩa là gì?
sonata (danh từ) nghĩa là bản xônat.
sonata phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sonata: giọng Anh (UK) /səˈnɑːtə/, giọng Mỹ (US) /səˈnɑːtə/.