TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sonata

UK/səˈnɑːtə/ US/səˈnɑːtə/ giọng máy của trình duyệt

sonata nghĩa là bản xônat.

Nghĩa của sonata

Danh từ

  1. Âm nhạc Bản xônat.

Dạng từ của sonata

Số nhiềusonatas

Câu hỏi thường gặp

sonata nghĩa là gì?

sonata (danh từ) nghĩa là bản xônat.

sonata phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sonata: giọng Anh (UK) /səˈnɑːtə/, giọng Mỹ (US) /səˈnɑːtə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.