TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sonatina

US/ˌsɑː.nə.ˈti.nə/ giọng máy của trình duyệt

sonatina nghĩa là bản xônatin.

Nghĩa của sonatina

Danh từ

  1. Âm nhạc Bản xônatin.

Dạng từ của sonatina

Số nhiềusonatinas

Câu hỏi thường gặp

sonatina nghĩa là gì?

sonatina (danh từ) nghĩa là bản xônatin.

sonatina phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sonatina: giọng Mỹ (US) /ˌsɑː.nə.ˈti.nə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.