TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

song-thrush

giọng máy của trình duyệt

song-thrush nghĩa là chim hét nhạc.

Nghĩa của song-thrush

Danh từ

  1. Động vật học Chim hét nhạc (lời chim hét hay hót).

Dạng từ của song-thrush

Số nhiềusong thrushes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với song-thrush

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

song-thrush nghĩa là gì?

song-thrush (danh từ) nghĩa là chim hét nhạc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.