TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

song

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/sɒŋ/ US/sɔŋ/ giọng máy của trình duyệt

song nghĩa là tiếng hát, tiếng hót, bài hát, điệu hát.

Nghĩa của song

Danh từ

  1. Tiếng hát; tiếng hót.
    • to burst forth into songcất tiếng hát
    • the song of the birdstiếng chim hót
  2. Bài hát, điệu hát.
    • love songbản tình ca
  3. Thơ ca.
  4. Lịch sử Trung Hoa Nhà Tống (960–1279).

Dạng từ của song

Số nhiềusongs

Họ từ của song

Cụm từ, thành ngữ với song

  • to buy for a mere song — Mua rẻ.
  • nothing to make a song about — (thông tục) Rất tầm thường, không có gì quan trọng (vấn đề).
  • not worth an old song — Không đáng được một xu.
  • song and dance — Hát múa; (Mỹ, thông tục) lời nói có tính chất lẩn tránh, câu giải thích đánh trống lảng.
  • Song of Songs — Diễm Ca.

Câu ví dụ với song

  • Can you translate this song for me? Bạn có thể dịch bài hát này cho tôi không?
  • Tom can sing this song in French. Tom có thể hát bài hát này bằng tiếng Pháp.
  • This song is familiar to us. Bài hát này quen thuộc với tụi tao.
  • Yesterday I listened to a very beautiful song. Hôm qua tui nghe một bản nhạc rất đẹp.
  • Can you sing us a song? Cậu hát cho bọn tớ nghe một bài được không?
  • I like the slow tempo of this song. Tôi thích nhịp điệu chậm của bài hát này.
  • He suggested a song of his favorite singer. Anh ấy đã đề xuất một bài hát của ca sĩ mà anh ấy yêu thích.
  • I don't think he's heard this song before. Tôi không nghĩ là anh ấy đã từng nghe bài hát này trước đây.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

song nghĩa là gì?

song (danh từ) nghĩa là tiếng hát, tiếng hót, bài hát, điệu hát.

song phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của song: giọng Anh (UK) /sɒŋ/, giọng Mỹ (US) /sɔŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.