TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

soothingly

US/ˈsuː.ðiɳ.li/ giọng máy của trình duyệt

soothingly nghĩa là dịu dàng, xoa dịu, dỗ dành.

Nghĩa của soothingly

Phó từ

  1. Dịu dàng.
  2. Xoa dịu, dỗ dành.

Dạng từ của soothingly

So sánh hơnmore soothingly
So sánh nhấtmost soothingly

Câu hỏi thường gặp

soothingly nghĩa là gì?

soothingly (phó từ) nghĩa là dịu dàng, xoa dịu, dỗ dành.

soothingly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soothingly: giọng Mỹ (US) /ˈsuː.ðiɳ.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.