TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

soothsay

US/ˈsuθˌseɪ/ giọng máy của trình duyệt

soothsay nghĩa là bói.

Nghĩa của soothsay

Nội động từ

  1. Tiên đoán các sự kiện trong tương lai; bói.

Dạng từ của soothsay

Ngôi thứ ba số ítsoothsays
Hiện tại phân từ (-ing)soothsaying
Quá khứ phân từsoothsaid
Quá khứsoothsaid
Số nhiềusoothsays

Câu hỏi thường gặp

soothsay nghĩa là gì?

soothsay (nội động từ) nghĩa là bói.

soothsay phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soothsay: giọng Mỹ (US) /ˈsuθˌseɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.