sophistical
giọng máy của trình duyệt
sophistical nghĩa là nguỵ biện.
Nghĩa của sophistical
Tính từ
- Nguỵ biện.
Dạng từ của sophistical
| So sánh hơn | more sophistical |
| So sánh nhất | most sophistical |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sophistical
Đồng nghĩa
Họ từ của sophistical
Câu hỏi thường gặp
sophistical nghĩa là gì?
sophistical (tính từ) nghĩa là nguỵ biện.