TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sophisticatedly

giọng máy của trình duyệt

sophisticatedly nghĩa là Xem sophisticated.

Nghĩa của sophisticatedly

Phó từ

  1. Xem sophisticated

Dạng từ của sophisticatedly

So sánh hơnmore sophisticatedly
So sánh nhấtmost sophisticatedly

Câu hỏi thường gặp

sophisticatedly nghĩa là gì?

sophisticatedly (phó từ) nghĩa là Xem sophisticated.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.