sora
US/ˈsɔr.ə/
giọng máy của trình duyệt
sora nghĩa là Gà nước xora ((cũng) sora rail).
Nghĩa của sora
Danh từ
- Động vật học Gà nước xora ((cũng) sora rail).
Dạng từ của sora
| Số nhiều | soras |
Câu hỏi thường gặp
sora nghĩa là gì?
sora (danh từ) nghĩa là Gà nước xora ((cũng) sora rail).
sora phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sora: giọng Mỹ (US) /ˈsɔr.ə/.