TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sora

US/ˈsɔr.ə/ giọng máy của trình duyệt

sora nghĩa là Gà nước xora ((cũng) sora rail).

Nghĩa của sora

Danh từ

  1. Động vật học Gà nước xora ((cũng) sora rail).

Dạng từ của sora

Số nhiềusoras

Câu hỏi thường gặp

sora nghĩa là gì?

sora (danh từ) nghĩa là Gà nước xora ((cũng) sora rail).

sora phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sora: giọng Mỹ (US) /ˈsɔr.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.