TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sorb

UK/sɔːb/ US/sɔɹb/ giọng máy của trình duyệt

sorb nghĩa là cây thanh lương trà.

Nghĩa của sorb

Danh từ

  1. Thực vật học Cây thanh lương trà.
  2. Quả thanh lương trà ((cũng) sorb-apple).

Dạng từ của sorb

Số nhiềusorbs
Ngôi thứ ba số ítsorbs
Hiện tại phân từ (-ing)sorbing
Quá khứ phân từsorbed
Quá khứsorbed

Họ từ của sorb

Câu hỏi thường gặp

sorb nghĩa là gì?

sorb (danh từ) nghĩa là cây thanh lương trà.

sorb phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sorb: giọng Anh (UK) /sɔːb/, giọng Mỹ (US) /sɔɹb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.