sorbate
UK/ˈsɔː(ɹ)beɪt/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈsɔː(ɹ)beɪt/ giọng máy của trình duyệt
sorbate nghĩa là Socbat.
Nghĩa của sorbate
Danh từ
- Hoá Socbat.
Dạng từ của sorbate
| Số nhiều | sorbates |
Câu hỏi thường gặp
sorbate nghĩa là gì?
sorbate (danh từ) nghĩa là Socbat.
sorbate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sorbate: giọng Anh (UK) /ˈsɔː(ɹ)beɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈsɔː(ɹ)beɪt/.