TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sorbate

UK/ˈsɔː(ɹ)beɪt/ giọng máy của trình duyệt US/ˈsɔː(ɹ)beɪt/ giọng máy của trình duyệt

sorbate nghĩa là Socbat.

Nghĩa của sorbate

Danh từ

  1. Hoá Socbat.

Dạng từ của sorbate

Số nhiềusorbates

Câu hỏi thường gặp

sorbate nghĩa là gì?

sorbate (danh từ) nghĩa là Socbat.

sorbate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sorbate: giọng Anh (UK) /ˈsɔː(ɹ)beɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈsɔː(ɹ)beɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.