sorbent
US/ˈsɔr.bənt/
giọng máy của trình duyệt
sorbent nghĩa là chất hấp thụ.
Nghĩa của sorbent
Danh từ
- Chất hấp thụ.
Dạng từ của sorbent
| Số nhiều | sorbents |
Câu hỏi thường gặp
sorbent nghĩa là gì?
sorbent (danh từ) nghĩa là chất hấp thụ.
sorbent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sorbent: giọng Mỹ (US) /ˈsɔr.bənt/.