TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sorbent

US/ˈsɔr.bənt/ giọng máy của trình duyệt

sorbent nghĩa là chất hấp thụ.

Nghĩa của sorbent

Danh từ

  1. Chất hấp thụ.

Dạng từ của sorbent

Số nhiềusorbents

Câu hỏi thường gặp

sorbent nghĩa là gì?

sorbent (danh từ) nghĩa là chất hấp thụ.

sorbent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sorbent: giọng Mỹ (US) /ˈsɔr.bənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.