TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sorbefacient

giọng máy của trình duyệt

sorbefacient nghĩa là gây hút thu, thuốc gây hút thu.

Nghĩa của sorbefacient

Tính từ

  1. Y học Gây hút thu.

Danh từ

  1. Y học Thuốc gây hút thu.

Dạng từ của sorbefacient

So sánh hơnmore sorbefacient
So sánh nhấtmost sorbefacient
Số nhiềusorbefacients

Câu hỏi thường gặp

sorbefacient nghĩa là gì?

sorbefacient (tính từ, danh từ) nghĩa là gây hút thu, thuốc gây hút thu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.