sore-eyed
giọng máy của trình duyệt
sore-eyed nghĩa là đau mắt hột.
Nghĩa của sore-eyed
Tính từ
- Đau mắt hột.
Câu hỏi thường gặp
sore-eyed nghĩa là gì?
sore-eyed (tính từ) nghĩa là đau mắt hột.
sore-eyed nghĩa là đau mắt hột.
sore-eyed (tính từ) nghĩa là đau mắt hột.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.