sore
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/sɔː/
US/soɹ/
giọng máy của trình duyệt
sore nghĩa là đau, đau đớn, tức giận, tức tối.
Nghĩa của sore
Tính từ
- Đau, đau đớn.
- to have a sore armđau tay
- sore throatbệnh đau họng
- Tức giận, tức tối; buồn phiền.
- to be very sore about one's defeatrất buồn phiền về sự thất bại của mình
- Làm đau đớn, làm buồn phiền (vấn đề).
- Từ cổ,nghĩa cổ (thơ ca) đau
- Mãnh liệt, ác liệt, gay go, ác nghiệt.
- a sore strugglecuộc đấu tranh ác liệt
Phó từ
- Đau, ác nghiệt, nghiêm trọng.
- sore beatedbị thua đau
- sore oppressedbị áp bức một cách ác nghiệt
Danh từ
- Chỗ đau; vết thương, chỗ lở loét.
- Nghĩa bóng Nỗi thương tâm, nỗi đau lòng.
- to reopen old soresgợi là những nỗi đau lòng xưa
Dạng từ của sore
| So sánh hơn | sorer |
| So sánh nhất | sorest |
| Số nhiều | sores |
| Ngôi thứ ba số ít | sores |
| Hiện tại phân từ (-ing) | soring |
| Quá khứ phân từ | sored |
| Quá khứ | sored |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sore
Đồng nghĩa
Họ từ của sore
Cụm từ, thành ngữ với sore
- like a bear with a sore head — Cau cau có có, gắt như mắn tôm.
- a sight for sore eyes — Cảnh tượng vui, cảnh tượng dễ chịu.
- a sore point (subject) — Điểm dễ làm chạm lòng.
- sore throat — Đau họng, đau cổ họng, viêm họng.
Câu ví dụ với sore
- My back is sore, I need a massage. Lưng tôi đau nhức, tôi cần được mát-xa.
- I have a sore throat. Tôi bị đau họng.
- My eyes are sore. Mắt tôi đang bị đau.
- My throat isn't sore. Cổ họng tôi không bị đau.
- A developer often has a sore throat and back pain. Lập trình viên thường bị đau cổ và đau lưng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
sore nghĩa là gì?
sore (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là đau, đau đớn, tức giận, tức tối.
sore phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sore: giọng Anh (UK) /sɔː/, giọng Mỹ (US) /soɹ/.