sorrily
US/ˈsɑːr.i.li/
giọng máy của trình duyệt
sorrily nghĩa là Xem sory.
Nghĩa của sorrily
Phó từ
- Xem sory
Dạng từ của sorrily
| So sánh hơn | more sorrily |
| So sánh nhất | most sorrily |
Câu hỏi thường gặp
sorrily nghĩa là gì?
sorrily (phó từ) nghĩa là Xem sory.
sorrily phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sorrily: giọng Mỹ (US) /ˈsɑːr.i.li/.