TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sorter-comparator

giọng máy của trình duyệt

sorter-comparator nghĩa là Bộ phân loại và so sánh.

Nghĩa của sorter-comparator

Danh từ

  1. Bộ phân loại và so sánh.

Câu hỏi thường gặp

sorter-comparator nghĩa là gì?

sorter-comparator (danh từ) nghĩa là Bộ phân loại và so sánh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.