TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sos

UK/sɒs/ US/sɒs/ giọng máy của trình duyệt

sos nghĩa là Tín hiệu mã Morse quy ước do một con tàu gặp nạn thực hiện.

Nghĩa của sos

Danh từ

  1. Tín hiệu mã Morse quy ước do một con tàu gặp nạn thực hiện.

Dạng từ của sos

Số nhiềuSOS's

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sos

Đồng nghĩa

Nguồn gốc từ sos

Từ các chữ cái được biểu thị bằng tín hiệu, được chọn thành một chuỗi dễ nhớ và dễ truyền (· · · — — — · · ·); đây không phải là từ viết tắt của "save our souls" (hãy cứu lấy những linh hồn của chúng tôi), "save our ship" (hãy cứu tàu chúng tôi) hay bất kỳ cụm từ nào khác như người ta thường tin.

Câu hỏi thường gặp

sos nghĩa là gì?

sos (danh từ) nghĩa là Tín hiệu mã Morse quy ước do một con tàu gặp nạn thực hiện.

sos phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sos: giọng Anh (UK) /sɒs/, giọng Mỹ (US) /sɒs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.