soul
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/səʊl/
US/soʊl/
giọng máy của trình duyệt
soul nghĩa là linh hồn, tâm hồn, tâm trí.
Nghĩa của soul
Danh từ
- Linh hồn.
- Tâm hồn, tâm trí.
- to throw oneself body and soul into somethingđể hết tâm trí vào việc gì
- he cannot call his soul his ownnó bị người khác khống chế
- Linh hồn, cột trụ.
- President Ho is the [life and] soul of the PartyHồ chủ tịch là linh hồn của Đảng
- Vĩ nhân.
- the greatest souls of antiquitynhững vĩ nhân của thời xưa
- Hồn, sức sống, sức truyền cảm.
- picture lucks soulbức tranh thiếu hồn
- Người, dân.
- without meeting a living soulkhông thấy một bóng người
- population of a thousand soulssố dân một nghìn người
- a simple soulngười giản dị
- the ship was lost with two hundred souls on boardcon tàu đã bị đắm với hai trăm hành khách
Dạng từ của soul
| Số nhiều | souls |
| Ngôi thứ ba số ít | souls |
| Hiện tại phân từ (-ing) | souling |
| Quá khứ phân từ | souled |
| Quá khứ | souled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soul
Đồng nghĩa
Họ từ của soul
Câu ví dụ với soul
- He went heart and soul into the work. Anh ta đến với công việc bằng cả trái tim.
- The face is the mirror of the soul. Khuôn mặt là tấm gương phản chiếu tâm hồn.
- His soul left his body. Hồn anh lìa khỏi xác.
- The existence of the soul remains a question for scientists. Sự tồn tại của linh hồn vẫn còn là một câu hỏi đối với các nhà khoa học.
- The Emperor prayed for the souls of the deceased. Hoàng đế cầu nguyện cho những linh hồn đã khuất.
- My sacrifice will remain forever in their souls and my blood will be the price of their ransom. Sự hy sinh của tôi sẽ mãi mãi ở trong tâm hồn họ và máu của tôi sẽ là cái giá để chuộc họ.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
soul nghĩa là gì?
soul (danh từ) nghĩa là linh hồn, tâm hồn, tâm trí.
soul phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soul: giọng Anh (UK) /səʊl/, giọng Mỹ (US) /soʊl/.