sound-recording
giọng máy của trình duyệt
sound-recording nghĩa là sự ghi âm.
Nghĩa của sound-recording
Danh từ
- Sự ghi âm.
Dạng từ của sound-recording
| Số nhiều | sound recordings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sound-recording
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
sound-recording nghĩa là gì?
sound-recording (danh từ) nghĩa là sự ghi âm.