soundproof
giọng máy của trình duyệt
soundproof nghĩa là cách âm.
Nghĩa của soundproof
Tính từ
- Cách âm.
Dạng từ của soundproof
| So sánh hơn | more soundproof |
| So sánh nhất | most soundproof |
Câu hỏi thường gặp
soundproof nghĩa là gì?
soundproof (tính từ) nghĩa là cách âm.