TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sour cream

UK/ˈsaʊ.ə(ɹ)ˌkɹiːm/ US/ˈsaʊ.ə(ɹ)ˌkɹiːm/ giọng máy của trình duyệt

sour cream nghĩa là kem chua.

Nghĩa của sour cream

Danh từ

  1. Kem chua.

Dạng từ của sour cream

Số nhiềusour creams

Câu hỏi thường gặp

sour cream nghĩa là gì?

sour cream (danh từ) nghĩa là kem chua.

sour cream phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sour cream: giọng Anh (UK) /ˈsaʊ.ə(ɹ)ˌkɹiːm/, giọng Mỹ (US) /ˈsaʊ.ə(ɹ)ˌkɹiːm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.