source
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/sɔːs/
US/sɔɹs/
giọng máy của trình duyệt
source nghĩa là nguồn sông, nguồi suối, nguồn, nguồn gốc.
Nghĩa của source
Danh từ
- Nguồn sông, nguồi suối.
- Nguồn, nguồn gốc.
- reliable source of informationnguồn tin tức đáng tin cậy
Dạng từ của source
| Số nhiều | sources |
| Ngôi thứ ba số ít | sources |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sourcing |
| Quá khứ phân từ | sourced |
| Quá khứ | sourced |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với source
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của source
Cụm từ, thành ngữ với source
- idleness is the source of all evil — Nhàn cư vi bất thiện.
- source code — Mã nguồn.
Câu ví dụ với source
- Where is the source of this river? Con sông này chảy từ đâu?
- That victory became a source of national pride. Chiến thắng đó trở thành nguồn sức mạnh khơi dậy niềm tự hào dân tộc.
- Ubuntu is an open-source software. Ubuntu là phần mềm mã nguồn mở.
- Spinach is a rich source of iron and calcium. Rau bina giàu chất sắt và can-xi.
- Linux is open source software. Linux là phần mềm mã nguồn mở.
- "Source, please." "My source is I made it the fuck up." "Cho xin nguồn." "Nguồn của bố mày là bố mày tự nghĩ con mẹ nó ra."
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
source nghĩa là gì?
source (danh từ) nghĩa là nguồn sông, nguồi suối, nguồn, nguồn gốc.
source phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của source: giọng Anh (UK) /sɔːs/, giọng Mỹ (US) /sɔɹs/.