TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

source

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/sɔːs/ US/sɔɹs/ giọng máy của trình duyệt

source nghĩa là nguồn sông, nguồi suối, nguồn, nguồn gốc.

Nghĩa của source

Danh từ

  1. Nguồn sông, nguồi suối.
  2. Nguồn, nguồn gốc.
    • reliable source of informationnguồn tin tức đáng tin cậy

Dạng từ của source

Số nhiềusources
Ngôi thứ ba số ítsources
Hiện tại phân từ (-ing)sourcing
Quá khứ phân từsourced
Quá khứsourced

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với source

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của source

Cụm từ, thành ngữ với source

  • idleness is the source of all evil — Nhàn cư vi bất thiện.
  • source code — Mã nguồn.

Câu ví dụ với source

  • Where is the source of this river? Con sông này chảy từ đâu?
  • That victory became a source of national pride. Chiến thắng đó trở thành nguồn sức mạnh khơi dậy niềm tự hào dân tộc.
  • Ubuntu is an open-source software. Ubuntu là phần mềm mã nguồn mở.
  • Spinach is a rich source of iron and calcium. Rau bina giàu chất sắt và can-xi.
  • Linux is open source software. Linux là phần mềm mã nguồn mở.
  • "Source, please." "My source is I made it the fuck up." "Cho xin nguồn." "Nguồn của bố mày là bố mày tự nghĩ con mẹ nó ra."

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

source nghĩa là gì?

source (danh từ) nghĩa là nguồn sông, nguồi suối, nguồn, nguồn gốc.

source phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của source: giọng Anh (UK) /sɔːs/, giọng Mỹ (US) /sɔɹs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.