TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sour

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsaʊ.ə/ US/ˈsaʊ.ɚ/ giọng máy của trình duyệt

sour nghĩa là chua, bị chua, ẩm, ướt.

Nghĩa của sour

Tính từ

  1. Chua, bị chua, lên men (bánh sữa).
  2. Ẩm, ướt (đất); ấm là lạnh (thời tiết).
  3. Hay cáu bắn, khó tính.
  4. Chanh chua.
  5. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Tồi, kém.
    • his game has gone sourlối chơi của hắn đâm tồi ra

Ngoại động từ

  1. Trở nên chua, lên men.

Dạng từ của sour

So sánh hơnsourer
So sánh nhấtsourest
Số nhiềusours
Ngôi thứ ba số ítsours
Hiện tại phân từ (-ing)souring
Quá khứ phân từsoured
Quá khứsoured

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sour

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của sour

Cụm từ, thành ngữ với sour

  • sour cream — Kem chua.
  • sour grapes — Nho xanh chẳng đáng miệng người phong lưu.
  • sour milk — Sữa chua, sữa chua đặc.

Câu ví dụ với sour

  • Throw that milk away. It's already sour. Vứt cái sữa đấy đi. Nó bị chua rồi.
  • It smells sour. Nó có mùi chua.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

sour nghĩa là gì?

sour (tính từ, ngoại động từ) nghĩa là chua, bị chua, ẩm, ướt.

sour phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sour: giọng Anh (UK) /ˈsaʊ.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈsaʊ.ɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.