sour
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsaʊ.ə/
US/ˈsaʊ.ɚ/
giọng máy của trình duyệt
sour nghĩa là chua, bị chua, ẩm, ướt.
Nghĩa của sour
Tính từ
- Chua, bị chua, lên men (bánh sữa).
- Ẩm, ướt (đất); ấm là lạnh (thời tiết).
- Hay cáu bắn, khó tính.
- Chanh chua.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Tồi, kém.
- his game has gone sourlối chơi của hắn đâm tồi ra
Ngoại động từ
- Trở nên chua, lên men.
Dạng từ của sour
| So sánh hơn | sourer |
| So sánh nhất | sourest |
| Số nhiều | sours |
| Ngôi thứ ba số ít | sours |
| Hiện tại phân từ (-ing) | souring |
| Quá khứ phân từ | soured |
| Quá khứ | soured |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sour
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của sour
Cụm từ, thành ngữ với sour
- sour cream — Kem chua.
- sour grapes — Nho xanh chẳng đáng miệng người phong lưu.
- sour milk — Sữa chua, sữa chua đặc.
Câu ví dụ với sour
- Throw that milk away. It's already sour. Vứt cái sữa đấy đi. Nó bị chua rồi.
- It smells sour. Nó có mùi chua.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
sour nghĩa là gì?
sour (tính từ, ngoại động từ) nghĩa là chua, bị chua, ẩm, ướt.
sour phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sour: giọng Anh (UK) /ˈsaʊ.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈsaʊ.ɚ/.