sourish
US/ˈsɑʊ.ə.ˌrɪʃ/
giọng máy của trình duyệt
sourish nghĩa là hơi chua, nhơn nhớt chua.
Nghĩa của sourish
Tính từ
- Hơi chua, nhơn nhớt chua.
Dạng từ của sourish
| So sánh hơn | more sourish |
| So sánh nhất | most sourish |
Câu hỏi thường gặp
sourish nghĩa là gì?
sourish (tính từ) nghĩa là hơi chua, nhơn nhớt chua.
sourish phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sourish: giọng Mỹ (US) /ˈsɑʊ.ə.ˌrɪʃ/.