TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sourish

US/ˈsɑʊ.ə.ˌrɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

sourish nghĩa là hơi chua, nhơn nhớt chua.

Nghĩa của sourish

Tính từ

  1. Hơi chua, nhơn nhớt chua.

Dạng từ của sourish

So sánh hơnmore sourish
So sánh nhấtmost sourish

Câu hỏi thường gặp

sourish nghĩa là gì?

sourish (tính từ) nghĩa là hơi chua, nhơn nhớt chua.

sourish phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sourish: giọng Mỹ (US) /ˈsɑʊ.ə.ˌrɪʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.