TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

soutache

US/suː.ˈtæʃ/ giọng máy của trình duyệt

soutache nghĩa là dải trang trí.

Nghĩa của soutache

Danh từ

  1. Dải trang trí (để khâu lên vải).

Dạng từ của soutache

Số nhiềusoutaches

Câu hỏi thường gặp

soutache nghĩa là gì?

soutache (danh từ) nghĩa là dải trang trí.

soutache phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soutache: giọng Mỹ (US) /suː.ˈtæʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.