TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

soused

UK/saʊst/ US/saʊst/ giọng máy của trình duyệt

soused nghĩa là say tuý luý, say bí tỉ.

Nghĩa của soused

Tính từ

  1. Từ lóng Say tuý luý, say bí tỉ.

Dạng từ của soused

So sánh hơnmore soused
So sánh nhấtmost soused

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soused

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

soused nghĩa là gì?

soused (tính từ) nghĩa là say tuý luý, say bí tỉ.

soused phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soused: giọng Anh (UK) /saʊst/, giọng Mỹ (US) /saʊst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.