soused
UK/saʊst/
US/saʊst/
giọng máy của trình duyệt
soused nghĩa là say tuý luý, say bí tỉ.
Nghĩa của soused
Tính từ
- Từ lóng Say tuý luý, say bí tỉ.
Dạng từ của soused
| So sánh hơn | more soused |
| So sánh nhất | most soused |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soused
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
soused nghĩa là gì?
soused (tính từ) nghĩa là say tuý luý, say bí tỉ.
soused phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soused: giọng Anh (UK) /saʊst/, giọng Mỹ (US) /saʊst/.