TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

South Yemen

giọng máy của trình duyệt

South Yemen nghĩa là nam yemen.

Nghĩa của South Yemen

Danh từ riêng

  1. Nam Yemen.

Câu hỏi thường gặp

South Yemen nghĩa là gì?

South Yemen (danh từ riêng) nghĩa là nam yemen.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.