soviet
Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsəʊvi.ət/
US/ˈsoʊvi.ət/
giọng máy của trình duyệt
soviet nghĩa là xô viết.
Nghĩa của soviet
Danh từ
- Xô viết.
Tính từ
- Xô viết.
- soviet powerchính quyền xô viết
- soviet UnionLiên xô
Dạng từ của soviet
| Số nhiều | soviets |
| So sánh hơn | more soviet |
| So sánh nhất | most soviet |
Họ từ của soviet
Cụm từ, thành ngữ với soviet
- Soviet Socialist Republic — Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết.
- Soviet Union — Liên Xô.
Câu hỏi thường gặp
soviet nghĩa là gì?
soviet (danh từ, tính từ) nghĩa là xô viết.
soviet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soviet: giọng Anh (UK) /ˈsəʊvi.ət/, giọng Mỹ (US) /ˈsoʊvi.ət/.