sow-thistle
UK/ˈsaʊ ˌθɪsl̩/
US/ˈsaʊ ˌθɪsl̩/
giọng máy của trình duyệt
sow-thistle nghĩa là cây diếp dai.
Nghĩa của sow-thistle
Danh từ
- Thực vật học Cây diếp dai.
Dạng từ của sow-thistle
| Số nhiều | sow thistles |
Câu hỏi thường gặp
sow-thistle nghĩa là gì?
sow-thistle (danh từ) nghĩa là cây diếp dai.
sow-thistle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sow-thistle: giọng Anh (UK) /ˈsaʊ ˌθɪsl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈsaʊ ˌθɪsl̩/.