TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sow-thistle

UK/ˈsaʊ ˌθɪsl̩/ US/ˈsaʊ ˌθɪsl̩/ giọng máy của trình duyệt

sow-thistle nghĩa là cây diếp dai.

Nghĩa của sow-thistle

Danh từ

  1. Thực vật học Cây diếp dai.

Dạng từ của sow-thistle

Số nhiềusow thistles

Câu hỏi thường gặp

sow-thistle nghĩa là gì?

sow-thistle (danh từ) nghĩa là cây diếp dai.

sow-thistle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sow-thistle: giọng Anh (UK) /ˈsaʊ ˌθɪsl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈsaʊ ˌθɪsl̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.